110
CM
H. Çalhanoğlu
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hakan Çalhanoğlu
CM
110
178cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
99
103
104
104
107
106
103
106
106
97
96
100
100
103
103
97
Tốc độ
102
Sút
98
Chuyền bóng
110
Rê bóng
106
Phòng thủ
95
Thể chất
100
Tốc độ
107
Tăng tốc
98
Dứt điểm
90
Lực sút
110
Sút xa
107
Chọn vị trí
101
Vô lê
94
Penalty
100
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
110
Chuyền dài
112
Đá phạt
107
Sút xoáy
111
Rê bóng
107
Giữ bóng
107
Khéo léo
103
Thăng bằng
104
Phản ứng
103
Kèm người
94
Lấy bóng
101
Cắt bóng
98
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
96
Thể lực
109
Quyết đoán
107
Nhảy
85
Bình tĩnh
107
TM đổ người
20
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2017~2021 |
AC Milan
|
|
| 2014~2017 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2013~2014 |
Hamburg SV
|
|
| 2012~2012 |
Karlsruhe SC
|
|
| 2012~2013 |
Karlsruhe SC
|
|
| 2012~2014 |
Hamburg SV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
T. Kroos