123
CM
H. Çalhanoğlu
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hakan Çalhanoğlu
CM
123
178cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
35
115
118
118
118
120
119
118
119
119
113
113
116
116
117
117
113
Tốc độ
114
Sút
117
Chuyền bóng
124
Rê bóng
116
Phòng thủ
112
Thể chất
114
Tốc độ
115
Tăng tốc
114
Dứt điểm
110
Lực sút
125
Sút xa
123
Chọn vị trí
118
Vô lê
113
Penalty
128
Chuyền ngắn
125
Tầm nhìn
122
Tạt bóng
124
Chuyền dài
125
Đá phạt
121
Sút xoáy
125
Rê bóng
115
Giữ bóng
121
Khéo léo
114
Thăng bằng
115
Phản ứng
118
Kèm người
110
Lấy bóng
117
Cắt bóng
113
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
109
Thể lực
122
Quyết đoán
122
Nhảy
100
Bình tĩnh
122
TM đổ người
25
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
26
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2017~2021 |
AC Milan
|
|
| 2014~2017 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2013~2014 |
Hamburg SV
|
|
| 2012~2012 |
Karlsruhe SC
|
|
| 2012~2013 |
Karlsruhe SC
|
|
| 2012~2014 |
Hamburg SV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
T. Kroos