92
CAM
G. Gaetano
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluca Gaetano
CAM
92
CDM
86
180cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
38
86
88
88
88
87
89
83
87
87
81
81
82
82
83
83
81
Tốc độ
86
Sút
87
Chuyền bóng
88
Rê bóng
92
Phòng thủ
79
Thể chất
76
Tốc độ
84
Tăng tốc
90
Dứt điểm
87
Lực sút
88
Sút xa
89
Chọn vị trí
84
Vô lê
85
Penalty
86
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
87
Chuyền dài
89
Đá phạt
86
Sút xoáy
90
Rê bóng
93
Giữ bóng
94
Khéo léo
88
Thăng bằng
96
Phản ứng
83
Kèm người
75
Lấy bóng
82
Cắt bóng
85
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
80
Thể lực
66
Quyết đoán
80
Nhảy
88
Bình tĩnh
95
TM đổ người
34
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
36
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2025~ |
Cagliari
|
|
| 2025~2026 |
Cagliari
|
|
| 2024~ |
Cagliari
|
|
| 2024~2024 |
Cagliari
|
|
| 2024~2025 |
Cagliari
|
|
| 2022~2024 |
Neapolitan
|
|
| 2021~2021 |
Neapolitan
|
|
| 2021~2022 |
|
|
| 2020~ | 크레모네세 | |
| 2020~2021 |
|
|
| 2020~2022 |
|
|
| 2019~ |
Neapolitan
|
|
| 2019~2020 |
Neapolitan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández