88
CAM
G. Gaetano
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluca Gaetano
CAM
88
CM
85
175cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
17
81
85
85
85
82
85
68
85
85
58
58
67
67
70
70
58
Tốc độ
87
Sút
78
Chuyền bóng
84
Rê bóng
89
Phòng thủ
46
Thể chất
67
Tốc độ
83
Tăng tốc
92
Dứt điểm
76
Lực sút
84
Sút xa
76
Chọn vị trí
79
Vô lê
87
Penalty
87
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
82
Chuyền dài
87
Đá phạt
74
Sút xoáy
80
Rê bóng
91
Giữ bóng
92
Khéo léo
76
Thăng bằng
88
Phản ứng
86
Kèm người
30
Lấy bóng
42
Cắt bóng
65
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
65
Thể lực
78
Quyết đoán
63
Nhảy
67
Bình tĩnh
92
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2025~ |
Cagliari
|
|
| 2025~2026 |
Cagliari
|
|
| 2024~ |
Cagliari
|
|
| 2024~2024 |
Cagliari
|
|
| 2024~2025 |
Cagliari
|
|
| 2022~2024 |
Neapolitan
|
|
| 2021~2021 |
Neapolitan
|
|
| 2021~2022 |
|
|
| 2020~ | 크레모네세 | |
| 2020~2021 |
|
|
| 2020~2022 |
|
|
| 2019~ |
Neapolitan
|
|
| 2019~2020 |
Neapolitan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández