55
CAM
G. Gaetano
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluca Gaetano
CAM
55
CM
52
175cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
13
50
52
53
53
49
52
40
53
53
34
34
41
41
43
43
34
Tốc độ
51
Sút
52
Chuyền bóng
52
Rê bóng
57
Phòng thủ
28
Thể chất
37
Tốc độ
48
Tăng tốc
55
Dứt điểm
53
Lực sút
64
Sút xa
41
Chọn vị trí
46
Vô lê
49
Penalty
57
Chuyền ngắn
54
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
57
Chuyền dài
48
Đá phạt
37
Sút xoáy
50
Rê bóng
58
Giữ bóng
58
Khéo léo
53
Thăng bằng
70
Phản ứng
45
Kèm người
17
Lấy bóng
32
Cắt bóng
30
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
32
Thể lực
48
Quyết đoán
35
Nhảy
41
Bình tĩnh
48
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Cagliari
|
|
| 2024~ |
Cagliari
|
|
| 2024~2024 |
Cagliari
|
|
| 2024~2025 |
Cagliari
|
|
| 2022~2024 |
Neapolitan
|
|
| 2021~2021 |
Neapolitan
|
|
| 2021~2022 |
|
|
| 2020~ | 크레모네세 | |
| 2020~2021 |
|
|
| 2020~2022 |
|
|
| 2019~ |
Neapolitan
|
|
| 2019~2020 |
Neapolitan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard