102
CM
Fabián
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fabián Ruíz Peña
CM
102
CDM
99
189cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
42
93
96
94
94
99
97
96
95
95
91
91
92
92
94
94
91
Tốc độ
77
Sút
92
Chuyền bóng
97
Rê bóng
95
Phòng thủ
91
Thể chất
88
Tốc độ
77
Tăng tốc
78
Dứt điểm
91
Lực sút
93
Sút xa
96
Chọn vị trí
98
Vô lê
84
Penalty
84
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
92
Chuyền dài
98
Đá phạt
79
Sút xoáy
91
Rê bóng
96
Giữ bóng
101
Khéo léo
81
Thăng bằng
83
Phản ứng
105
Kèm người
89
Lấy bóng
95
Cắt bóng
95
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
86
Thể lực
97
Quyết đoán
84
Nhảy
88
Bình tĩnh
99
TM đổ người
38
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
30
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
K Beershort VA
|
|
| 2018~ |
Neapolitan
|
|
| 2018~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2017~2017 |
Elche CF
|
|
| 2017~2018 |
Real Betis
|
|
| 2014~2016 | 레알 베티스 발롬피에 B | |
| 2014~2017 |
Real Betis
|
|
| 2014~2018 |
Real Betis
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández