116
CM
Fabián
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fabián Ruíz Peña
CM
116
LM
114
189cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
34
106
110
110
110
113
112
108
111
111
102
102
106
106
107
107
102
Tốc độ
107
Sút
101
Chuyền bóng
112
Rê bóng
112
Phòng thủ
101
Thể chất
102
Tốc độ
108
Tăng tốc
107
Dứt điểm
94
Lực sút
109
Sút xa
113
Chọn vị trí
112
Vô lê
98
Penalty
94
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
107
Chuyền dài
113
Đá phạt
94
Sút xoáy
111
Rê bóng
112
Giữ bóng
116
Khéo léo
109
Thăng bằng
106
Phản ứng
113
Kèm người
96
Lấy bóng
108
Cắt bóng
103
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
99
Thể lực
111
Quyết đoán
103
Nhảy
93
Bình tĩnh
113
TM đổ người
27
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
22
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
K Beershort VA
|
|
| 2018~ |
Neapolitan
|
|
| 2018~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2017~2017 |
Elche CF
|
|
| 2017~2018 |
Real Betis
|
|
| 2014~2016 | 레알 베티스 발롬피에 B | |
| 2014~2017 |
Real Betis
|
|
| 2014~2018 |
Real Betis
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández