84
CM
Fabián
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fabián Ruíz Peña
CM
84
CDM
80
CAM
83
189cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
26
77
79
79
79
81
80
77
78
78
73
73
75
75
76
76
73
Tốc độ
66
Sút
77
Chuyền bóng
78
Rê bóng
81
Phòng thủ
74
Thể chất
69
Tốc độ
65
Tăng tốc
69
Dứt điểm
79
Lực sút
75
Sút xa
82
Chọn vị trí
81
Vô lê
68
Penalty
68
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
73
Chuyền dài
81
Đá phạt
61
Sút xoáy
75
Rê bóng
84
Giữ bóng
84
Khéo léo
73
Thăng bằng
67
Phản ứng
82
Kèm người
71
Lấy bóng
78
Cắt bóng
77
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
70
Thể lực
73
Quyết đoán
69
Nhảy
49
Bình tĩnh
77
TM đổ người
23
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
K Beershort VA
|
|
| 2018~ |
Neapolitan
|
|
| 2018~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2017~2017 |
Elche CF
|
|
| 2017~2018 |
Real Betis
|
|
| 2014~2016 | 레알 베티스 발롬피에 B | |
| 2014~2017 |
Real Betis
|
|
| 2014~2018 |
Real Betis
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos