106
ST
E. Haaland
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Erling Braut Haaland
ST
106
195cm
|
94kg
|
Sức khỏe
|
Huyền thoại
Level
40
103
100
96
96
91
96
81
95
95
79
79
79
79
80
80
79
Tốc độ
100
Sút
105
Chuyền bóng
86
Rê bóng
93
Phòng thủ
65
Thể chất
102
Tốc độ
105
Tăng tốc
96
Dứt điểm
109
Lực sút
107
Sút xa
97
Chọn vị trí
108
Vô lê
104
Penalty
103
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
75
Chuyền dài
82
Đá phạt
79
Sút xoáy
92
Rê bóng
94
Giữ bóng
97
Khéo léo
82
Thăng bằng
85
Phản ứng
107
Kèm người
61
Lấy bóng
65
Cắt bóng
62
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
106
Thể lực
95
Quyết đoán
102
Nhảy
106
Bình tĩnh
100
TM đổ người
30
TM bắt bóng
36
TM phát bóng
35
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Manchester City
|
|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~2019 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2019~2020 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2017~2018 |
Molde FK
|
|
| 2017~2019 |
Molde FK
|
|
| 2016~2017 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo