100
CAM
E. Eze
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eberechi Eze
CAM
100
LW
99
178cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
40
93
96
96
96
95
97
86
96
96
78
78
83
83
86
86
78
Tốc độ
89
Sút
95
Chuyền bóng
96
Rê bóng
100
Phòng thủ
74
Thể chất
83
Tốc độ
90
Tăng tốc
88
Dứt điểm
95
Lực sút
96
Sút xa
96
Chọn vị trí
95
Vô lê
94
Penalty
91
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
93
Chuyền dài
96
Đá phạt
92
Sút xoáy
97
Rê bóng
101
Giữ bóng
101
Khéo léo
101
Thăng bằng
103
Phản ứng
98
Kèm người
72
Lấy bóng
80
Cắt bóng
74
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
83
Thể lực
91
Quyết đoán
75
Nhảy
86
Bình tĩnh
101
TM đổ người
32
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
32
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
36
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Arsenal
|
|
| 2020~ |
crystal palace
|
|
| 2020~2025 |
crystal palace
|
|
| 2018~2020 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2017~2018 |
Wickham Wanderers
|
|
| 2017~2020 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2016~2017 |
Queens Park Rangers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández