110
CAM
E. Eze
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eberechi Eze
CAM
110
LW
110
178cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
105
107
107
107
101
107
87
106
106
82
82
88
88
91
91
82
Tốc độ
108
Sút
105
Chuyền bóng
103
Rê bóng
110
Phòng thủ
70
Thể chất
99
Tốc độ
107
Tăng tốc
110
Dứt điểm
106
Lực sút
106
Sút xa
109
Chọn vị trí
108
Vô lê
87
Penalty
106
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
106
Chuyền dài
93
Đá phạt
100
Sút xoáy
104
Rê bóng
113
Giữ bóng
106
Khéo léo
112
Thăng bằng
110
Phản ứng
105
Kèm người
65
Lấy bóng
72
Cắt bóng
62
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
97
Thể lực
107
Quyết đoán
96
Nhảy
95
Bình tĩnh
111
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Arsenal
|
|
| 2020~ |
crystal palace
|
|
| 2020~2025 |
crystal palace
|
|
| 2018~2020 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2017~2018 |
Wickham Wanderers
|
|
| 2017~2020 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2016~2017 |
Queens Park Rangers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos