116
CAM
E. Eze
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eberechi Eze
CAM
116
LW
116
178cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
110
113
113
113
107
113
94
113
113
86
87
94
94
97
97
86
Tốc độ
113
Sút
113
Chuyền bóng
111
Rê bóng
114
Phòng thủ
74
Thể chất
103
Tốc độ
113
Tăng tốc
115
Dứt điểm
114
Lực sút
114
Sút xa
115
Chọn vị trí
111
Vô lê
100
Penalty
107
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
116
Chuyền dài
102
Đá phạt
108
Sút xoáy
115
Rê bóng
114
Giữ bóng
115
Khéo léo
116
Thăng bằng
115
Phản ứng
113
Kèm người
72
Lấy bóng
77
Cắt bóng
69
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
100
Thể lực
109
Quyết đoán
104
Nhảy
102
Bình tĩnh
115
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Arsenal
|
|
| 2020~ |
crystal palace
|
|
| 2020~2025 |
crystal palace
|
|
| 2018~2020 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2017~2018 |
Wickham Wanderers
|
|
| 2017~2020 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2016~2017 |
Queens Park Rangers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo