99
RW
D. Berardi
20
35
93
95
96
96
90
95
77
95
95
69
69
75
75
79
79
69
Tốc độ
95
Sút
95
Chuyền bóng
95
Rê bóng
97
Phòng thủ
55
Thể chất
83
Tốc độ
94
Tăng tốc
98
Dứt điểm
95
Lực sút
95
Sút xa
94
Chọn vị trí
96
Vô lê
94
Penalty
100
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
96
Chuyền dài
92
Đá phạt
94
Sút xoáy
98
Rê bóng
96
Giữ bóng
98
Khéo léo
102
Thăng bằng
93
Phản ứng
96
Kèm người
52
Lấy bóng
53
Cắt bóng
57
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
74
Thể lực
90
Quyết đoán
99
Nhảy
89
Bình tĩnh
93
TM đổ người
28
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
28
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Sassuolo
|
|
| 2014~2014 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2015 |
Sassuolo
|
|
| 2013~2015 |
Sassuolo
|
|
| 2012~2013 |
Sassuolo
|
|
| 2012~2014 |
Sassuolo
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández