97
RW
D. Berardi
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Domenico Berardi
RW
97
RM
96
183cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
33
91
94
94
94
88
94
75
93
93
66
66
72
72
76
76
66
Tốc độ
94
Sút
93
Chuyền bóng
92
Rê bóng
95
Phòng thủ
52
Thể chất
82
Tốc độ
93
Tăng tốc
96
Dứt điểm
94
Lực sút
93
Sút xa
91
Chọn vị trí
95
Vô lê
92
Penalty
98
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
90
Chuyền dài
90
Đá phạt
92
Sút xoáy
96
Rê bóng
95
Giữ bóng
96
Khéo léo
100
Thăng bằng
96
Phản ứng
94
Kèm người
50
Lấy bóng
48
Cắt bóng
54
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
73
Thể lực
88
Quyết đoán
97
Nhảy
86
Bình tĩnh
91
TM đổ người
26
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
26
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Sassuolo
|
|
| 2014~2014 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2015 |
Sassuolo
|
|
| 2013~2015 |
Sassuolo
|
|
| 2012~2013 |
Sassuolo
|
|
| 2012~2014 |
Sassuolo
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández