123
RW
D. Berardi
32
29
117
120
120
120
116
120
104
120
120
96
96
101
101
105
105
96
Tốc độ
118
Sút
120
Chuyền bóng
122
Rê bóng
120
Phòng thủ
84
Thể chất
111
Tốc độ
118
Tăng tốc
120
Dứt điểm
122
Lực sút
120
Sút xa
117
Chọn vị trí
122
Vô lê
114
Penalty
126
Chuyền ngắn
124
Tầm nhìn
122
Tạt bóng
124
Chuyền dài
121
Đá phạt
116
Sút xoáy
122
Rê bóng
120
Giữ bóng
120
Khéo léo
122
Thăng bằng
124
Phản ứng
117
Kèm người
85
Lấy bóng
84
Cắt bóng
80
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
105
Thể lực
116
Quyết đoán
122
Nhảy
108
Bình tĩnh
117
TM đổ người
17
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
17
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Sassuolo
|
|
| 2014~2014 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2015 |
Sassuolo
|
|
| 2013~2015 |
Sassuolo
|
|
| 2012~2013 |
Sassuolo
|
|
| 2012~2014 |
Sassuolo
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard