97
CM
C. Jones
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Curtis Jones
CM
97
CDM
95
CAM
96
185cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
38
89
92
92
92
94
93
92
93
93
88
88
90
90
91
91
88
Tốc độ
86
Sút
89
Chuyền bóng
93
Rê bóng
94
Phòng thủ
88
Thể chất
87
Tốc độ
89
Tăng tốc
84
Dứt điểm
90
Lực sút
92
Sút xa
88
Chọn vị trí
92
Vô lê
85
Penalty
77
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
91
Chuyền dài
95
Đá phạt
69
Sút xoáy
94
Rê bóng
96
Giữ bóng
96
Khéo léo
88
Thăng bằng
88
Phản ứng
96
Kèm người
88
Lấy bóng
93
Cắt bóng
89
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
85
Thể lực
93
Quyết đoán
89
Nhảy
84
Bình tĩnh
96
TM đổ người
29
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
30
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Inter Milan
|
|
| 2019~ |
Liverpool
|
|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2018~2026 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández