101
LW
B. Barcola
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
B. Barcola
LW
101
RW
101
188cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
37
94
97
98
98
90
96
76
97
97
70
69
77
77
81
81
70
Tốc độ
105
Sút
90
Chuyền bóng
92
Rê bóng
98
Phòng thủ
58
Thể chất
82
Tốc độ
108
Tăng tốc
103
Dứt điểm
93
Lực sút
89
Sút xa
90
Chọn vị trí
100
Vô lê
88
Penalty
76
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
96
Chuyền dài
80
Đá phạt
80
Sút xoáy
95
Rê bóng
100
Giữ bóng
99
Khéo léo
102
Thăng bằng
80
Phản ứng
96
Kèm người
54
Lấy bóng
58
Cắt bóng
58
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
80
Thể lực
90
Quyết đoán
77
Nhảy
94
Bình tĩnh
94
TM đổ người
31
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
37
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Liverpool
|
|
| 2023~ |
K Beershort VA
|
|
| 2023~2026 |
K Beershort VA
|
|
| 2021~2023 |
Olympique Lyon
|
|
| 2020~2023 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández