116
LW
B. Barcola
26
30
110
112
113
113
105
111
90
112
112
83
82
90
90
94
94
83
Tốc độ
118
Sút
107
Chuyền bóng
107
Rê bóng
113
Phòng thủ
68
Thể chất
102
Tốc độ
118
Tăng tốc
119
Dứt điểm
111
Lực sút
109
Sút xa
102
Chọn vị trí
115
Vô lê
102
Penalty
93
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
109
Chuyền dài
93
Đá phạt
93
Sút xoáy
114
Rê bóng
116
Giữ bóng
111
Khéo léo
116
Thăng bằng
104
Phản ứng
114
Kèm người
62
Lấy bóng
66
Cắt bóng
72
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
100
Thể lực
109
Quyết đoán
101
Nhảy
105
Bình tĩnh
108
TM đổ người
19
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
21
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
K Beershort VA
|
|
| 2021~2023 |
Olympique Lyon
|
|
| 2020~2023 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
T. Kroos