114
LW
B. Barcola
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
B. Barcola
LW
114
RW
114
186cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
29
108
110
111
111
102
109
86
110
110
78
78
86
86
90
90
78
Tốc độ
116
Sút
106
Chuyền bóng
105
Rê bóng
112
Phòng thủ
62
Thể chất
98
Tốc độ
116
Tăng tốc
116
Dứt điểm
111
Lực sút
108
Sút xa
98
Chọn vị trí
112
Vô lê
101
Penalty
93
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
106
Chuyền dài
91
Đá phạt
93
Sút xoáy
112
Rê bóng
114
Giữ bóng
111
Khéo léo
115
Thăng bằng
99
Phản ứng
112
Kèm người
58
Lấy bóng
63
Cắt bóng
56
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
94
Thể lực
105
Quyết đoán
98
Nhảy
103
Bình tĩnh
112
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Liverpool
|
|
| 2023~ |
K Beershort VA
|
|
| 2023~2026 |
K Beershort VA
|
|
| 2021~2023 |
Olympique Lyon
|
|
| 2020~2023 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández