99
ST
A. Budimir
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ante Budimir
ST 99
|
|
22.07.1991
190cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
5
4
Level
42
96
92
88
88
85
89
73
87
87
71
72
70
70
71
71
71
Tốc độ
81
Sút
97
Chuyền bóng
79
Rê bóng
88
Phòng thủ
55
Thể chất
95
Tốc độ
83
Tăng tốc
79
Dứt điểm
99
Lực sút
97
Sút xa
92
Chọn vị trí
99
Vô lê
96
Penalty
104
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
66
Chuyền dài
75
Đá phạt
79
Sút xoáy
70
Rê bóng
90
Giữ bóng
97
Khéo léo
73
Thăng bằng
52
Phản ứng
97
Kèm người
49
Lấy bóng
55
Cắt bóng
45
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
98
Thể lực
90
Quyết đoán
92
Nhảy
103
Bình tĩnh
90
TM đổ người
33
TM bắt bóng
36
TM phát bóng
31
TM phản xạ
37
TM chọn vị trí
38
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Xem Ante Budimir mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2021~ Osasuna
2020~2021 Osasuna
2019~2019 RCD Mallorca
2019~2020 RCD Mallorca
2019~2021 RCD Mallorca
2018~2018 Crotone
2018~2019 Crotone
2017~2018 Crotone
2016~2016 Crotone
2016~2017 Sampdoria
2016~2018 Sampdoria
2015~2015 FC 장크트파울리 II
2015~2016 Crotone
2014~2015 FC St. Pauli
2014~2016 FC St. Pauli
2013~2014 NK 로코모티바 자그레브
2011~2013 인테르 자프레시치
2009~2011 HNK 고리차
2008~2008 LASK
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguy?n Xuân Son
1.03%
2
Ronaldo
Ronaldo
ST 123
34
0.94%
3 0.92%
4 0.71%
5
?? Hùng D?ng
0.7%
6
Nguy?n Quang H?i
0.7%
7 0.67%
8
Nguy?n Công Ph??ng
0.6%
9 0.57%
10
Nguy?n Hoàng ??c
0.54%
11 0.42%
12
Lê Hu?nh ??c
0.41%
13
Nguy?n Quang H?i
0.39%
14
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.38%
15
David Alaba
D. Alaba
LB 114
27
0.36%
16
Ruud Gullit
R. Gullit
CF 113
30
0.34%
17 0.33%
18
David Beckham
D. Beckham
RM 115
28
0.33%
19 0.33%
20
Casemiro
Casemiro
CDM 115
27
0.31%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @TrucDiepThanhThanh