86
ST
A. Budimir
14
33
83
79
75
75
68
74
59
73
73
60
61
58
58
59
59
60
Tốc độ
70
Sút
83
Chuyền bóng
59
Rê bóng
80
Phòng thủ
46
Thể chất
82
Tốc độ
73
Tăng tốc
67
Dứt điểm
87
Lực sút
84
Sút xa
78
Chọn vị trí
87
Vô lê
78
Penalty
73
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
52
Chuyền dài
52
Đá phạt
62
Sút xoáy
55
Rê bóng
84
Giữ bóng
85
Khéo léo
64
Thăng bằng
43
Phản ứng
80
Kèm người
41
Lấy bóng
47
Cắt bóng
37
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
89
Thể lực
72
Quyết đoán
84
Nhảy
73
Bình tĩnh
80
TM đổ người
25
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
23
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Osasuna
|
|
| 2020~2021 |
Osasuna
|
|
| 2019~2019 |
RCD Mallorca
|
|
| 2019~2020 |
RCD Mallorca
|
|
| 2019~2021 |
RCD Mallorca
|
|
| 2018~2018 |
Crotone
|
|
| 2018~2019 |
Crotone
|
|
| 2017~2018 |
Crotone
|
|
| 2016~2016 |
Crotone
|
|
| 2016~2017 |
Sampdoria
|
|
| 2016~2018 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2015 | FC 장크트파울리 II | |
| 2015~2016 |
Crotone
|
|
| 2014~2015 |
FC St. Pauli
|
|
| 2014~2016 |
FC St. Pauli
|
|
| 2013~2014 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2011~2013 | 인테르 자프레시치 | |
| 2009~2011 | HNK 고리차 | |
| 2008~2008 |
LASK
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard