109
ST
A. Budimir
25
25
106
102
100
100
92
99
80
98
98
78
79
78
78
81
81
78
Tốc độ
101
Sút
106
Chuyền bóng
89
Rê bóng
101
Phòng thủ
62
Thể chất
106
Tốc độ
101
Tăng tốc
101
Dứt điểm
108
Lực sút
110
Sút xa
100
Chọn vị trí
111
Vô lê
103
Penalty
105
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
85
Chuyền dài
82
Đá phạt
84
Sút xoáy
89
Rê bóng
101
Giữ bóng
105
Khéo léo
101
Thăng bằng
91
Phản ứng
103
Kèm người
58
Lấy bóng
63
Cắt bóng
49
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
110
Thể lực
102
Quyết đoán
103
Nhảy
109
Bình tĩnh
101
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
12
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Osasuna
|
|
| 2020~2021 |
Osasuna
|
|
| 2019~2019 |
RCD Mallorca
|
|
| 2019~2020 |
RCD Mallorca
|
|
| 2019~2021 |
RCD Mallorca
|
|
| 2018~2018 |
Crotone
|
|
| 2018~2019 |
Crotone
|
|
| 2017~2018 |
Crotone
|
|
| 2016~2016 |
Crotone
|
|
| 2016~2017 |
Sampdoria
|
|
| 2016~2018 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2015 | FC 장크트파울리 II | |
| 2015~2016 |
Crotone
|
|
| 2014~2015 |
FC St. Pauli
|
|
| 2014~2016 |
FC St. Pauli
|
|
| 2013~2014 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2011~2013 | 인테르 자프레시치 | |
| 2009~2011 | HNK 고리차 | |
| 2008~2008 |
LASK
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard