99
CDM
A. Pavlović
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrija Pavlović
CDM
99
CM
99
188cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
38
88
91
92
92
96
94
96
93
93
93
93
93
93
94
94
93
Tốc độ
82
Sút
83
Chuyền bóng
96
Rê bóng
95
Phòng thủ
93
Thể chất
93
Tốc độ
83
Tăng tốc
81
Dứt điểm
82
Lực sút
84
Sút xa
90
Chọn vị trí
85
Vô lê
83
Penalty
68
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
92
Chuyền dài
96
Đá phạt
84
Sút xoáy
92
Rê bóng
96
Giữ bóng
99
Khéo léo
90
Thăng bằng
86
Phản ứng
99
Kèm người
96
Lấy bóng
93
Cắt bóng
94
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
92
Thể lực
99
Quyết đoán
90
Nhảy
94
Bình tĩnh
100
TM đổ người
29
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
37
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2023~2023 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2023~2024 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández