122
CDM
A. Pavlović
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrija Pavlović
CDM
122
188cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
28
112
114
114
114
119
116
119
116
116
117
116
116
116
117
117
117
Tốc độ
115
Sút
106
Chuyền bóng
119
Rê bóng
117
Phòng thủ
117
Thể chất
118
Tốc độ
116
Tăng tốc
115
Dứt điểm
101
Lực sút
117
Sút xa
108
Chọn vị trí
108
Vô lê
104
Penalty
99
Chuyền ngắn
125
Tầm nhìn
121
Tạt bóng
110
Chuyền dài
125
Đá phạt
102
Sút xoáy
109
Rê bóng
117
Giữ bóng
120
Khéo léo
116
Thăng bằng
118
Phản ứng
115
Kèm người
118
Lấy bóng
119
Cắt bóng
117
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
117
Thể lực
122
Quyết đoán
120
Nhảy
114
Bình tĩnh
119
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2023~2023 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2023~2024 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández