73
CDM
A. Pavlović
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrija Pavlović
CDM
73
CM
73
188cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
62
65
65
65
70
67
70
66
66
67
67
67
67
67
67
67
Tốc độ
54
Sút
56
Chuyền bóng
71
Rê bóng
69
Phòng thủ
68
Thể chất
63
Tốc độ
49
Tăng tốc
61
Dứt điểm
58
Lực sút
56
Sút xa
57
Chọn vị trí
55
Vô lê
58
Penalty
44
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
64
Chuyền dài
75
Đá phạt
60
Sút xoáy
64
Rê bóng
69
Giữ bóng
73
Khéo léo
64
Thăng bằng
62
Phản ứng
73
Kèm người
72
Lấy bóng
67
Cắt bóng
68
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
66
Thể lực
68
Quyết đoán
52
Nhảy
70
Bình tĩnh
70
TM đổ người
5
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2023~2023 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2023~2024 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández