108
CB
Dante
24
23
88
89
87
87
96
91
103
90
90
105
105
99
99
97
97
105
Tốc độ
93
Sút
73
Chuyền bóng
91
Rê bóng
93
Phòng thủ
106
Thể chất
104
Tốc độ
94
Tăng tốc
92
Dứt điểm
69
Lực sút
84
Sút xa
73
Chọn vị trí
76
Vô lê
65
Penalty
78
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
69
Chuyền dài
107
Đá phạt
76
Sút xoáy
73
Rê bóng
90
Giữ bóng
100
Khéo léo
85
Thăng bằng
101
Phản ứng
100
Kèm người
102
Lấy bóng
108
Cắt bóng
107
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
110
Thể lực
95
Quyết đoán
102
Nhảy
104
Bình tĩnh
90
TM đổ người
18
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
OGC Nice
|
|
| 2015~2016 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2012~2015 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2012 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2007~2008 |
Standard liège
|
|
| 2007~2009 |
Standard liège
|
|
| 2006~2006 |
Charleroi
|
|
| 2006~2007 |
Charleroi
|
|
| 2005~2006 |
Charleroi
|
|
| 2004~2005 |
LOSC reel
|
|
| 2004~2006 |
LOSC reel
|
|
| 2003~2003 | 주벤투지 | |
| 2002~2004 | 주벤투지 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard