101
ST
H. Son
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Heung Min Son
ST
101
LM
101
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
39
98
99
99
99
92
98
78
98
98
71
71
79
79
82
82
71
Tốc độ
100
Sút
101
Chuyền bóng
94
Rê bóng
98
Phòng thủ
60
Thể chất
87
Tốc độ
101
Tăng tốc
99
Dứt điểm
103
Lực sút
102
Sút xa
102
Chọn vị trí
103
Vô lê
96
Penalty
89
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
97
Chuyền dài
87
Đá phạt
88
Sút xoáy
100
Rê bóng
100
Giữ bóng
98
Khéo léo
95
Thăng bằng
88
Phản ứng
103
Kèm người
63
Lấy bóng
53
Cắt bóng
57
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
84
Thể lực
101
Quyết đoán
78
Nhảy
95
Bình tĩnh
101
TM đổ người
32
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
34
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
LAFC
|
|
| 2015~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2015~2025 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2013~2015 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2010~2013 |
Hamburg SV
|
|
| 2009~2010 | 함부르크 SV II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos