99
LM
H. Son
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Heung Min Son
LM
99
CF
100
183cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
22
96
97
97
97
88
95
73
96
96
65
65
74
74
78
78
65
Tốc độ
105
Sút
100
Chuyền bóng
90
Rê bóng
96
Phòng thủ
53
Thể chất
86
Tốc độ
106
Tăng tốc
105
Dứt điểm
102
Lực sút
103
Sút xa
103
Chọn vị trí
102
Vô lê
90
Penalty
76
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
92
Chuyền dài
84
Đá phạt
80
Sút xoáy
103
Rê bóng
100
Giữ bóng
90
Khéo léo
93
Thăng bằng
101
Phản ứng
95
Kèm người
55
Lấy bóng
54
Cắt bóng
44
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
85
Thể lực
101
Quyết đoán
77
Nhảy
76
Bình tĩnh
98
TM đổ người
12
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
LAFC
|
|
| 2015~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2015~2025 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2013~2015 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2010~2013 |
Hamburg SV
|
|
| 2009~2010 | 함부르크 SV II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé
T. Hernández