97
CF
H. Son
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Heung Min Son
CF
97
LM
95
183cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
19
93
94
94
94
86
93
73
92
92
66
66
73
73
76
76
66
Tốc độ
100
Sút
95
Chuyền bóng
84
Rê bóng
95
Phòng thủ
53
Thể chất
84
Tốc độ
101
Tăng tốc
99
Dứt điểm
100
Lực sút
95
Sút xa
94
Chọn vị trí
97
Vô lê
85
Penalty
74
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
81
Chuyền dài
76
Đá phạt
74
Sút xoáy
87
Rê bóng
99
Giữ bóng
91
Khéo léo
93
Thăng bằng
90
Phản ứng
98
Kèm người
51
Lấy bóng
59
Cắt bóng
42
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
78
Thể lực
94
Quyết đoán
91
Nhảy
66
Bình tĩnh
90
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
LAFC
|
|
| 2015~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2015~2025 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2013~2015 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2010~2013 |
Hamburg SV
|
|
| 2009~2010 | 함부르크 SV II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos