65
GK
Kim Seung Gyu
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kim Seung Gyu
GK
65
187cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
62
24
27
25
25
31
30
27
26
26
23
22
23
23
24
24
23
TM Đổ người
65
TM bắt bóng
57
TM phát bóng
62
TM Phản xạ
66
Tốc độ
32
TM chọn vị trí
63
Tốc độ
32
Tăng tốc
32
Dứt điểm
10
Lực sút
47
Sút xa
17
Chọn vị trí
14
Vô lê
12
Penalty
10
Chuyền ngắn
40
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
12
Chuyền dài
22
Đá phạt
10
Sút xoáy
14
Rê bóng
11
Giữ bóng
22
Khéo léo
33
Thăng bằng
51
Phản ứng
63
Kèm người
13
Lấy bóng
16
Cắt bóng
22
Đánh đầu
9
Xoạc bóng
10
Sức mạnh
41
Thể lực
30
Quyết đoán
24
Nhảy
51
Bình tĩnh
53
TM đổ người
65
TM bắt bóng
57
TM phát bóng
62
TM phản xạ
66
TM chọn vị trí
63
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | FC 도쿄 | |
| 2022~ |
Al Shabab
|
|
| 2022~2025 |
Al Shabab
|
|
| 2020~ | 가시와 레이솔 | |
| 2020~2022 | 가시와 레이솔 | |
| 2019~2020 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2016~2019 | 비셀 고베 | |
| 2008~2016 |
Ulsan Hyundai
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández