73
GK
Kim Seung Gyu
5
70
30
32
32
32
35
34
36
33
33
34
34
32
32
33
33
34
TM Đổ người
71
TM bắt bóng
67
TM phát bóng
74
TM Phản xạ
72
Tốc độ
42
TM chọn vị trí
72
Tốc độ
42
Tăng tốc
42
Dứt điểm
20
Lực sút
19
Sút xa
26
Chọn vị trí
24
Vô lê
22
Penalty
20
Chuyền ngắn
41
Tầm nhìn
42
Tạt bóng
22
Chuyền dài
32
Đá phạt
20
Sút xoáy
24
Rê bóng
21
Giữ bóng
32
Khéo léo
43
Thăng bằng
61
Phản ứng
65
Kèm người
26
Lấy bóng
26
Cắt bóng
32
Đánh đầu
19
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
64
Thể lực
41
Quyết đoán
34
Nhảy
70
Bình tĩnh
66
TM đổ người
71
TM bắt bóng
67
TM phát bóng
74
TM phản xạ
72
TM chọn vị trí
72
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | FC 도쿄 | |
| 2022~ |
Al Shabab
|
|
| 2022~2025 |
Al Shabab
|
|
| 2020~ | 가시와 레이솔 | |
| 2020~2022 | 가시와 레이솔 | |
| 2019~2020 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2016~2019 | 비셀 고베 | |
| 2008~2016 |
Ulsan Hyundai
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández