63
GK
Kim Seung Gyu
5
60
20
22
22
22
25
24
26
23
23
24
24
22
22
23
23
24
TM Đổ người
61
TM bắt bóng
57
TM phát bóng
64
TM Phản xạ
62
Tốc độ
32
TM chọn vị trí
62
Tốc độ
32
Tăng tốc
32
Dứt điểm
10
Lực sút
9
Sút xa
16
Chọn vị trí
14
Vô lê
12
Penalty
10
Chuyền ngắn
31
Tầm nhìn
32
Tạt bóng
12
Chuyền dài
22
Đá phạt
10
Sút xoáy
14
Rê bóng
11
Giữ bóng
22
Khéo léo
33
Thăng bằng
51
Phản ứng
55
Kèm người
16
Lấy bóng
16
Cắt bóng
22
Đánh đầu
9
Xoạc bóng
10
Sức mạnh
54
Thể lực
31
Quyết đoán
24
Nhảy
60
Bình tĩnh
56
TM đổ người
61
TM bắt bóng
57
TM phát bóng
64
TM phản xạ
62
TM chọn vị trí
62
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | FC 도쿄 | |
| 2022~ |
Al Shabab
|
|
| 2022~2025 |
Al Shabab
|
|
| 2020~ | 가시와 레이솔 | |
| 2020~2022 | 가시와 레이솔 | |
| 2019~2020 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2016~2019 | 비셀 고베 | |
| 2008~2016 |
Ulsan Hyundai
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández