72
ST
G. Laborde
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gaëtan Laborde
ST
72
RW
71
181cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
69
68
68
68
65
68
53
68
68
47
47
50
50
53
53
47
Tốc độ
61
Sút
68
Chuyền bóng
67
Rê bóng
68
Phòng thủ
34
Thể chất
69
Tốc độ
61
Tăng tốc
63
Dứt điểm
69
Lực sút
72
Sút xa
65
Chọn vị trí
72
Vô lê
73
Penalty
61
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
66
Chuyền dài
64
Đá phạt
52
Sút xoáy
66
Rê bóng
69
Giữ bóng
71
Khéo léo
70
Thăng bằng
56
Phản ứng
66
Kèm người
33
Lấy bóng
30
Cắt bóng
32
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
66
Thể lực
78
Quyết đoán
64
Nhảy
77
Bình tĩnh
70
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
OGC Nice
|
|
| 2021~ |
stad wren
|
|
| 2021~2022 |
stad wren
|
|
| 2018~2021 |
Montpellier HSC
|
|
| 2016~2016 |
Clermont Foot 63
|
|
| 2016~2018 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2015~2016 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2014~2014 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2014~2015 |
Stade Breast 29
|
|
| 2013~2013 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2013~2014 |
|
|
| 2011~2013 | 지롱댕 보르도 II | |
| 2011~2018 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard