102
RM
G. Laborde
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gaëtan Laborde
RM
102
ST
103
181cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
100
100
99
99
93
98
78
99
99
72
72
77
77
81
81
72
Tốc độ
99
Sút
98
Chuyền bóng
92
Rê bóng
100
Phòng thủ
56
Thể chất
97
Tốc độ
102
Tăng tốc
97
Dứt điểm
103
Lực sút
102
Sút xa
89
Chọn vị trí
103
Vô lê
97
Penalty
76
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
95
Chuyền dài
86
Đá phạt
68
Sút xoáy
82
Rê bóng
102
Giữ bóng
101
Khéo léo
97
Thăng bằng
88
Phản ứng
99
Kèm người
47
Lấy bóng
51
Cắt bóng
60
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
94
Thể lực
107
Quyết đoán
95
Nhảy
103
Bình tĩnh
93
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
OGC Nice
|
|
| 2021~ |
stad wren
|
|
| 2021~2022 |
stad wren
|
|
| 2018~2021 |
Montpellier HSC
|
|
| 2016~2016 |
Clermont Foot 63
|
|
| 2016~2018 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2015~2016 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2014~2014 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2014~2015 |
Stade Breast 29
|
|
| 2013~2013 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2013~2014 |
|
|
| 2011~2013 | 지롱댕 보르도 II | |
| 2011~2018 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández