90
ST
G. Laborde
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gaëtan Laborde
ST
90
181cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
33
87
86
85
85
81
85
69
85
85
64
64
66
66
69
69
64
Tốc độ
80
Sút
87
Chuyền bóng
83
Rê bóng
85
Phòng thủ
50
Thể chất
85
Tốc độ
81
Tăng tốc
80
Dứt điểm
89
Lực sút
88
Sút xa
84
Chọn vị trí
88
Vô lê
90
Penalty
77
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
81
Chuyền dài
79
Đá phạt
68
Sút xoáy
82
Rê bóng
86
Giữ bóng
87
Khéo léo
87
Thăng bằng
71
Phản ứng
87
Kèm người
49
Lấy bóng
46
Cắt bóng
48
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
84
Thể lực
93
Quyết đoán
80
Nhảy
93
Bình tĩnh
87
TM đổ người
28
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
24
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
OGC Nice
|
|
| 2021~ |
stad wren
|
|
| 2021~2022 |
stad wren
|
|
| 2018~2021 |
Montpellier HSC
|
|
| 2016~2016 |
Clermont Foot 63
|
|
| 2016~2018 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2015~2016 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2014~2014 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2014~2015 |
Stade Breast 29
|
|
| 2013~2013 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2013~2014 |
|
|
| 2011~2013 | 지롱댕 보르도 II | |
| 2011~2018 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández