88
GK
L. Sepe
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luigi Sepe
GK
88
185cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
85
38
38
36
36
39
39
39
37
37
39
38
37
37
37
37
39
TM Đổ người
85
TM bắt bóng
85
TM phát bóng
80
TM Phản xạ
89
Tốc độ
47
TM chọn vị trí
84
Tốc độ
49
Tăng tốc
45
Dứt điểm
24
Lực sút
53
Sút xa
29
Chọn vị trí
23
Vô lê
28
Penalty
19
Chuyền ngắn
42
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
24
Chuyền dài
34
Đá phạt
25
Sút xoáy
26
Rê bóng
24
Giữ bóng
32
Khéo léo
43
Thăng bằng
47
Phản ứng
85
Kèm người
31
Lấy bóng
30
Cắt bóng
33
Đánh đầu
26
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
71
Thể lực
33
Quyết đoán
25
Nhảy
77
Bình tĩnh
73
TM đổ người
85
TM bắt bóng
85
TM phát bóng
80
TM phản xạ
89
TM chọn vị trí
84
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Salernitana
|
|
| 2023~ |
Latium
|
|
| 2023~2024 |
Latium
|
|
| 2022~ |
Salernitana
|
|
| 2022~2022 |
Salernitana
|
|
| 2022~2023 |
Salernitana
|
|
| 2020~2022 |
Parma
|
|
| 2019~2020 |
Parma
|
|
| 2018~2019 |
Parma
|
|
| 2018~2020 |
Parma
|
|
| 2016~2018 |
Neapolitan
|
|
| 2015~2016 |
Fiorentina
|
|
| 2014~2015 |
Empoli
|
|
| 2013~2014 | 란치아노 | |
| 2011~2013 |
Pisa SC
|
|
| 2009~2011 |
Neapolitan
|
|
| 2009~2020 |
Neapolitan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández