109
CM
M. Verratti
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco Verratti
CM
109
CDM
109
165cm
|
60kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
95
100
101
101
106
104
106
103
103
100
100
102
102
103
103
100
Tốc độ
97
Sút
85
Chuyền bóng
106
Rê bóng
108
Phòng thủ
101
Thể chất
96
Tốc độ
98
Tăng tốc
97
Dứt điểm
80
Lực sút
91
Sút xa
89
Chọn vị trí
98
Vô lê
85
Penalty
86
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
93
Chuyền dài
111
Đá phạt
100
Sút xoáy
105
Rê bóng
108
Giữ bóng
109
Khéo léo
107
Thăng bằng
109
Phản ứng
108
Kèm người
97
Lấy bóng
109
Cắt bóng
103
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
88
Thể lực
107
Quyết đoán
105
Nhảy
101
Bình tĩnh
108
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 알아라비 | |
| 2012~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2012~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2008~2012 | 페스카라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández