91
CM
M. Verratti
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco Verratti
CM
91
CAM
89
165cm
|
60kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
75
82
84
84
88
86
87
85
85
81
81
83
83
85
85
81
Tốc độ
69
Sút
66
Chuyền bóng
89
Rê bóng
93
Phòng thủ
82
Thể chất
72
Tốc độ
66
Tăng tốc
73
Dứt điểm
66
Lực sút
66
Sút xa
64
Chọn vị trí
82
Vô lê
69
Penalty
69
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
85
Chuyền dài
92
Đá phạt
69
Sút xoáy
88
Rê bóng
93
Giữ bóng
94
Khéo léo
93
Thăng bằng
96
Phản ứng
90
Kèm người
82
Lấy bóng
85
Cắt bóng
88
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
61
Thể lực
80
Quyết đoán
92
Nhảy
72
Bình tĩnh
96
TM đổ người
23
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
26
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 알아라비 | |
| 2012~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2012~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2008~2012 | 페스카라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández