88
CM
M. Verratti
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco Verratti
CM
88
CDM
87
165cm
|
60kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
71
78
80
80
85
82
84
81
81
77
77
80
80
81
81
77
Tốc độ
68
Sút
62
Chuyền bóng
84
Rê bóng
89
Phòng thủ
79
Thể chất
68
Tốc độ
66
Tăng tốc
71
Dứt điểm
63
Lực sút
59
Sút xa
61
Chọn vị trí
73
Vô lê
66
Penalty
66
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
76
Chuyền dài
89
Đá phạt
66
Sút xoáy
79
Rê bóng
90
Giữ bóng
89
Khéo léo
90
Thăng bằng
93
Phản ứng
87
Kèm người
79
Lấy bóng
82
Cắt bóng
84
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
56
Thể lực
78
Quyết đoán
89
Nhảy
66
Bình tĩnh
94
TM đổ người
20
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
23
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 알아라비 | |
| 2012~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2012~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2008~2012 | 페스카라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández