92
CF
Deulofeu
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Deulofeu
CF
92
ST
88
177cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
34
85
89
90
90
81
89
67
88
88
57
57
65
65
70
70
57
Tốc độ
98
Sút
87
Chuyền bóng
84
Rê bóng
94
Phòng thủ
44
Thể chất
76
Tốc độ
98
Tăng tốc
98
Dứt điểm
88
Lực sút
89
Sút xa
89
Chọn vị trí
85
Vô lê
84
Penalty
86
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
83
Chuyền dài
76
Đá phạt
86
Sút xoáy
89
Rê bóng
95
Giữ bóng
92
Khéo léo
99
Thăng bằng
97
Phản ứng
85
Kèm người
48
Lấy bóng
44
Cắt bóng
40
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
77
Thể lực
81
Quyết đoán
70
Nhảy
79
Bình tĩnh
86
TM đổ người
28
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
30
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Udinese
|
|
| 2020~2021 |
Udinese
|
|
| 2018~2018 |
Watford
|
|
| 2018~2021 |
Watford
|
|
| 2017~2017 |
AC Milan
|
|
| 2017~2018 |
FC Barcelona
|
|
| 2015~2017 |
Everton
|
|
| 2014~2015 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2014 |
Everton
|
|
| 2012~2015 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández