73
CF
Deulofeu
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Deulofeu
CF
73
ST
69
177cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
66
70
71
71
63
70
48
70
70
39
39
47
47
52
52
39
Tốc độ
79
Sút
68
Chuyền bóng
66
Rê bóng
74
Phòng thủ
26
Thể chất
58
Tốc độ
79
Tăng tốc
79
Dứt điểm
69
Lực sút
69
Sút xa
69
Chọn vị trí
67
Vô lê
66
Penalty
68
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
65
Chuyền dài
58
Đá phạt
68
Sút xoáy
71
Rê bóng
75
Giữ bóng
73
Khéo léo
81
Thăng bằng
79
Phản ứng
65
Kèm người
30
Lấy bóng
26
Cắt bóng
22
Đánh đầu
35
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
59
Thể lực
63
Quyết đoán
52
Nhảy
60
Bình tĩnh
68
TM đổ người
10
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Udinese
|
|
| 2020~2021 |
Udinese
|
|
| 2018~2018 |
Watford
|
|
| 2018~2021 |
Watford
|
|
| 2017~2017 |
AC Milan
|
|
| 2017~2018 |
FC Barcelona
|
|
| 2015~2017 |
Everton
|
|
| 2014~2015 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2014 |
Everton
|
|
| 2012~2015 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández