81
CF
Deulofeu
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Deulofeu
CF
81
RW
82
LW
82
177cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
72
78
79
79
71
78
55
78
78
45
45
55
55
60
60
45
Tốc độ
86
Sút
71
Chuyền bóng
74
Rê bóng
85
Phòng thủ
34
Thể chất
57
Tốc độ
86
Tăng tốc
87
Dứt điểm
71
Lực sút
74
Sút xa
67
Chọn vị trí
77
Vô lê
68
Penalty
76
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
74
Chuyền dài
63
Đá phạt
76
Sút xoáy
82
Rê bóng
87
Giữ bóng
84
Khéo léo
91
Thăng bằng
76
Phản ứng
74
Kèm người
38
Lấy bóng
34
Cắt bóng
30
Đánh đầu
43
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
56
Thể lực
70
Quyết đoán
43
Nhảy
70
Bình tĩnh
75
TM đổ người
18
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
20
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Udinese
|
|
| 2020~2021 |
Udinese
|
|
| 2018~2018 |
Watford
|
|
| 2018~2021 |
Watford
|
|
| 2017~2017 |
AC Milan
|
|
| 2017~2018 |
FC Barcelona
|
|
| 2015~2017 |
Everton
|
|
| 2014~2015 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2014 |
Everton
|
|
| 2012~2015 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández