101
CB
O. Diomande
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ousmane Diomande
CB
101
190cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
79
82
82
82
87
84
95
84
84
98
98
93
93
91
91
98
Tốc độ
99
Sút
59
Chuyền bóng
80
Rê bóng
91
Phòng thủ
97
Thể chất
98
Tốc độ
100
Tăng tốc
98
Dứt điểm
55
Lực sút
68
Sút xa
60
Chọn vị trí
67
Vô lê
55
Penalty
66
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
58
Chuyền dài
94
Đá phạt
56
Sút xoáy
63
Rê bóng
91
Giữ bóng
92
Khéo léo
93
Thăng bằng
95
Phản ứng
95
Kèm người
97
Lấy bóng
100
Cắt bóng
95
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
103
Thể lực
88
Quyết đoán
102
Nhảy
100
Bình tĩnh
94
TM đổ người
16
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
18
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~ |
Sporting CP
|
|
| 2023~2023 |
FC Mitwilan
|
|
| 2023~2026 |
Sporting CP
|
|
| 2022~2022 |
FC Mitwilan
|
|
| 2022~2023 | CD 마프라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández