107
CDM
L. Tousart
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Tousart
CDM
107
185cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
99
98
97
97
101
98
104
98
98
104
104
102
102
102
102
104
Tốc độ
93
Sút
94
Chuyền bóng
96
Rê bóng
98
Phòng thủ
106
Thể chất
106
Tốc độ
96
Tăng tốc
90
Dứt điểm
94
Lực sút
100
Sút xa
97
Chọn vị trí
104
Vô lê
83
Penalty
78
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
91
Chuyền dài
98
Đá phạt
74
Sút xoáy
83
Rê bóng
99
Giữ bóng
99
Khéo léo
89
Thăng bằng
102
Phản ứng
101
Kèm người
104
Lấy bóng
109
Cắt bóng
107
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
102
Thể lực
112
Quyết đoán
109
Nhảy
106
Bình tĩnh
99
TM đổ người
12
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Stade Breast 29
|
|
| 2023~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2023~2025 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2020~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2020~2020 |
Hertha Berlin
|
|
| 2020~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2015~2015 |
Valencienne FC
|
|
| 2015~2017 | 올랭피크 리옹 B | |
| 2015~2020 |
Olympique Lyon
|
|
| 2014~2015 | 발랑시엔 FC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández