74
CM
B. Bourigeaud
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin Bourigeaud
CM
74
RM
73
178cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
16
67
69
69
69
71
70
67
70
70
62
61
65
65
66
66
62
Tốc độ
64
Sút
68
Chuyền bóng
72
Rê bóng
70
Phòng thủ
59
Thể chất
67
Tốc độ
64
Tăng tốc
64
Dứt điểm
67
Lực sút
68
Sút xa
70
Chọn vị trí
69
Vô lê
69
Penalty
67
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
73
Chuyền dài
71
Đá phạt
72
Sút xoáy
71
Rê bóng
70
Giữ bóng
73
Khéo léo
64
Thăng bằng
64
Phản ứng
72
Kèm người
59
Lấy bóng
61
Cắt bóng
64
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
64
Thể lực
77
Quyết đoán
65
Nhảy
67
Bình tĩnh
69
TM đổ người
12
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 알두하일 | |
| 2017~ |
stad wren
|
|
| 2017~2024 |
stad wren
|
|
| 2013~2017 |
RC Lance
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández