80
CM
B. Bourigeaud
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin Bourigeaud
CM
80
LM
80
178cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
26
73
76
77
77
77
77
73
77
77
67
67
71
71
73
73
67
Tốc độ
71
Sút
74
Chuyền bóng
79
Rê bóng
78
Phòng thủ
64
Thể chất
72
Tốc độ
70
Tăng tốc
73
Dứt điểm
72
Lực sút
78
Sút xa
77
Chọn vị trí
76
Vô lê
66
Penalty
77
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
79
Chuyền dài
76
Đá phạt
82
Sút xoáy
76
Rê bóng
79
Giữ bóng
80
Khéo léo
72
Thăng bằng
72
Phản ứng
79
Kèm người
54
Lấy bóng
70
Cắt bóng
73
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
67
Thể lực
80
Quyết đoán
75
Nhảy
74
Bình tĩnh
77
TM đổ người
22
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
23
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 알두하일 | |
| 2017~ |
stad wren
|
|
| 2017~2024 |
stad wren
|
|
| 2013~2017 |
RC Lance
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández