79
LM
B. Bourigeaud
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin Bourigeaud
LM
79
RM
79
CM
79
178cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
72
75
76
76
76
76
72
76
76
66
66
70
70
72
72
66
Tốc độ
70
Sút
73
Chuyền bóng
77
Rê bóng
77
Phòng thủ
62
Thể chất
70
Tốc độ
69
Tăng tốc
72
Dứt điểm
71
Lực sút
77
Sút xa
76
Chọn vị trí
75
Vô lê
65
Penalty
76
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
78
Chuyền dài
75
Đá phạt
78
Sút xoáy
75
Rê bóng
78
Giữ bóng
79
Khéo léo
71
Thăng bằng
71
Phản ứng
78
Kèm người
51
Lấy bóng
69
Cắt bóng
72
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
66
Thể lực
77
Quyết đoán
74
Nhảy
73
Bình tĩnh
76
TM đổ người
21
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
22
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 알두하일 | |
| 2017~ |
stad wren
|
|
| 2017~2024 |
stad wren
|
|
| 2013~2017 |
RC Lance
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández