86
CB
Z. Feddal
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Zouhair Feddal
CB
86
191cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
30
68
67
66
66
72
67
79
68
68
83
83
77
77
76
76
83
Tốc độ
68
Sút
58
Chuyền bóng
68
Rê bóng
67
Phòng thủ
83
Thể chất
82
Tốc độ
75
Tăng tốc
60
Dứt điểm
50
Lực sút
74
Sút xa
64
Chọn vị trí
61
Vô lê
58
Penalty
57
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
65
Chuyền dài
78
Đá phạt
48
Sút xoáy
47
Rê bóng
66
Giữ bóng
75
Khéo léo
56
Thăng bằng
45
Phản ứng
78
Kèm người
83
Lấy bóng
85
Cắt bóng
82
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
86
Thể lực
72
Quyết đoán
89
Nhảy
80
Bình tĩnh
75
TM đổ người
26
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
25
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Aytemiz Alanyaspor
|
|
| 2023~2023 |
Aytemiz Alanyaspor
|
|
| 2022~ |
Real Valladolid
|
|
| 2022~2023 |
Real Valladolid
|
|
| 2020~ |
Sporting CP
|
|
| 2020~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2017~2020 |
Real Betis
|
|
| 2016~2017 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2015~2016 |
Levante UD
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2014 | 시에나 | |
| 2013~2015 |
Parma
|
|
| 2012~2013 | FUS 라밧 | |
| 2011~2012 | RCD 에스파뇰 B | |
| 2010~2010 | CD 테루엘 | |
| 2010~2011 | CD 산 로케 데 레페 | |
| 2009~2010 | 테라사 CF | |
| 2008~2009 | UE 미아푸에스타 빌라후이가 | |
| 2007~2008 | CE 마타로 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard