79
CB
Z. Feddal
10
22
60
59
58
58
64
59
72
60
60
76
76
70
70
69
69
76
Tốc độ
60
Sút
50
Chuyền bóng
62
Rê bóng
59
Phòng thủ
77
Thể chất
74
Tốc độ
64
Tăng tốc
56
Dứt điểm
42
Lực sút
66
Sút xa
56
Chọn vị trí
49
Vô lê
41
Penalty
49
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
57
Chuyền dài
72
Đá phạt
40
Sút xoáy
39
Rê bóng
59
Giữ bóng
67
Khéo léo
51
Thăng bằng
36
Phản ứng
67
Kèm người
76
Lấy bóng
80
Cắt bóng
77
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
79
Thể lực
63
Quyết đoán
79
Nhảy
71
Bình tĩnh
68
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Aytemiz Alanyaspor
|
|
| 2023~2023 |
Aytemiz Alanyaspor
|
|
| 2022~ |
Real Valladolid
|
|
| 2022~2023 |
Real Valladolid
|
|
| 2020~ |
Sporting CP
|
|
| 2020~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2017~2020 |
Real Betis
|
|
| 2016~2017 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2015~2016 |
Levante UD
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2014 | 시에나 | |
| 2013~2015 |
Parma
|
|
| 2012~2013 | FUS 라밧 | |
| 2011~2012 | RCD 에스파뇰 B | |
| 2010~2010 | CD 테루엘 | |
| 2010~2011 | CD 산 로케 데 레페 | |
| 2009~2010 | 테라사 CF | |
| 2008~2009 | UE 미아푸에스타 빌라후이가 | |
| 2007~2008 | CE 마타로 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard