96
CB
Z. Feddal
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Zouhair Feddal
CB
96
191cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
74
74
73
73
81
75
90
76
76
93
93
87
87
85
85
93
Tốc độ
79
Sút
60
Chuyền bóng
77
Rê bóng
76
Phòng thủ
95
Thể chất
92
Tốc độ
81
Tăng tốc
78
Dứt điểm
51
Lực sút
77
Sút xa
65
Chọn vị trí
66
Vô lê
62
Penalty
63
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
67
Chuyền dài
93
Đá phạt
55
Sút xoáy
57
Rê bóng
73
Giữ bóng
84
Khéo léo
68
Thăng bằng
78
Phản ứng
83
Kèm người
97
Lấy bóng
94
Cắt bóng
98
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
96
Thể lực
82
Quyết đoán
99
Nhảy
88
Bình tĩnh
83
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Aytemiz Alanyaspor
|
|
| 2023~2023 |
Aytemiz Alanyaspor
|
|
| 2022~ |
Real Valladolid
|
|
| 2022~2023 |
Real Valladolid
|
|
| 2020~ |
Sporting CP
|
|
| 2020~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2017~2020 |
Real Betis
|
|
| 2016~2017 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2015~2016 |
Levante UD
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2014 | 시에나 | |
| 2013~2015 |
Parma
|
|
| 2012~2013 | FUS 라밧 | |
| 2011~2012 | RCD 에스파뇰 B | |
| 2010~2010 | CD 테루엘 | |
| 2010~2011 | CD 산 로케 데 레페 | |
| 2009~2010 | 테라사 CF | |
| 2008~2009 | UE 미아푸에스타 빌라후이가 | |
| 2007~2008 | CE 마타로 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard